Bản dịch của từ Digitization trong tiếng Việt
Digitization

Digitization(Noun)
Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu sang dạng số/dữ liệu điện tử để máy tính có thể lưu trữ, xử lý và truyền đi.
The process of converting information or data into digital form.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Digitization là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng số, nhằm tạo điều kiện cho việc lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin bằng công nghệ số. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, giáo dục và kinh doanh. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm của từ này không khác nhau nhiều giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào lĩnh vực cụ thể.
Từ "digitization" bắt nguồn từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay", biểu thị cho các con số hoặc đếm. Sự chuyển đổi từ các dạng thông tin vật lý sang định dạng số đã bắt đầu phát triển vào thế kỷ 20 với công nghệ máy tính. Hiện nay, "digitization" ám chỉ quá trình chuyển đổi và lưu trữ dữ liệu dưới dạng số hóa, liên quan mật thiết đến việc gia tăng tính truy cập và khả năng xử lý thông tin trong kỷ nguyên số.
Từ "digitization" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề liên quan đến công nghệ và xã hội được thảo luận. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi bàn về tác động của công nghệ đến giáo dục, kinh tế hoặc văn hóa. Ngoài ra, "digitization" cũng được nhắc đến trong các lĩnh vực như quản lý thông tin, bảo tồn di sản văn hóa và phát triển bền vững, thể hiện sự chuyển đổi sang môi trường số trong nhiều ngành nghề.
Họ từ
Digitization là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng số, nhằm tạo điều kiện cho việc lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin bằng công nghệ số. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, giáo dục và kinh doanh. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm của từ này không khác nhau nhiều giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào lĩnh vực cụ thể.
Từ "digitization" bắt nguồn từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay", biểu thị cho các con số hoặc đếm. Sự chuyển đổi từ các dạng thông tin vật lý sang định dạng số đã bắt đầu phát triển vào thế kỷ 20 với công nghệ máy tính. Hiện nay, "digitization" ám chỉ quá trình chuyển đổi và lưu trữ dữ liệu dưới dạng số hóa, liên quan mật thiết đến việc gia tăng tính truy cập và khả năng xử lý thông tin trong kỷ nguyên số.
Từ "digitization" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề liên quan đến công nghệ và xã hội được thảo luận. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi bàn về tác động của công nghệ đến giáo dục, kinh tế hoặc văn hóa. Ngoài ra, "digitization" cũng được nhắc đến trong các lĩnh vực như quản lý thông tin, bảo tồn di sản văn hóa và phát triển bền vững, thể hiện sự chuyển đổi sang môi trường số trong nhiều ngành nghề.
