Bản dịch của từ Digitization trong tiếng Việt

Digitization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digitization(Noun)

dɨdʒɨtəzˈeɪʃən
dɨdʒɨtəzˈeɪʃən
01

Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu sang dạng số/dữ liệu điện tử để máy tính có thể lưu trữ, xử lý và truyền đi.

The process of converting information or data into digital form.

信息数字化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ