Bản dịch của từ Dignify trong tiếng Việt

Dignify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dignify(Verb)

dˈɪgnəfˌɑɪ
dˈɪgnəfˌɑɪ
01

Làm cho (cái gì đó) có vẻ xứng đáng và ấn tượng.

Make (something) seem worthy and impressive.

Ví dụ

Dạng động từ của Dignify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dignify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dignified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dignified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dignifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dignifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ