Bản dịch của từ Dilatation trong tiếng Việt

Dilatation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilatation (Noun)

dˌɪlətˈeɪʃn
dˌɪlətˈeɪʃn
01

Hành động làm giãn rộng một mạch máu, một lỗ mở hoặc quá trình trở nên giãn ra.

The action of dilating a vessel or opening or the process of becoming dilated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ