Bản dịch của từ Dilating trong tiếng Việt

Dilating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilating (Verb)

ˈdaɪˌleɪ.tɪŋ
ˈdaɪˌleɪ.tɪŋ
01

Làm cho (cái gì) to ra hoặc rộng ra; trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn

To make or become larger or wider.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dilating (Adjective)

ˈdaɪˌleɪ.tɪŋ
ˈdaɪˌleɪ.tɪŋ
01

Bị/đang nở rộng, mở rộng ra (trở nên rộng hơn)

Widening or becoming wider.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ