Bản dịch của từ Diminish indent trong tiếng Việt

Diminish indent

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish indent(Verb)

dˈɪmɪnɪʃ ˈɪndənt
ˈdɪmɪnɪʃ ˈɪndənt
01

Giảm bớt kích cỡ hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

Downplaying the size or significance of something.

减小某事物的规模或重要性

Ví dụ
02

Giảm về mức độ hoặc cường độ

Reduce the intensity or strength

逐渐减弱或变得不那么强烈

Ví dụ
03

Làm giảm hoặc trở nên ít đi

Make it smaller or less

减少一些或变得更少

Ví dụ

Diminish indent(Noun Uncountable)

dˈɪmɪnɪʃ ˈɪndənt
ˈdɪmɪnɪʃ ˈɪndənt
01

Sự giảm bớt về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

To reduce or become less

某事的规模、数量或重要性的缩减

Ví dụ
02

Hành động giảm đi

To downplay the importance or size of something.

为了减轻某事的规模或重要性

Ví dụ
03

Tình trạng bị suy yếu

Reduce the intensity or strength

缩减的状态

Ví dụ