Bản dịch của từ Dioscorea trong tiếng Việt

Dioscorea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dioscorea (Noun)

dˌaɪəʊskˈɔːriə
ˌdioʊˈskɔriə
01

Chi thực vật dây leo ở vùng nhiệt đới và ấm, nhiều loài có củ ăn được gọi là khoai mỡ hoặc khoai từ

A genus of tropical and warmregion climbing plants many of which produce edible tubers called yams

Ví dụ