Bản dịch của từ Disaffected trong tiếng Việt
Disaffected

Disaffected(Adjective)
Cảm thấy bất mãn, thất vọng hoặc có thái độ chống đối đặc biệt với những người có quyền lực, cơ quan quản lý hoặc hệ thống kiểm soát.
Dissatisfied especially with people in authority or a system of control.
Dạng tính từ của Disaffected (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Disaffected Bị ảnh hưởng | More disaffected Không hài lòng | Most disaffected Không hài lòng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disaffected" có nghĩa là cảm thấy không hài lòng, thất vọng hoặc không còn ủng hộ một tổ chức, chính quyền hoặc tư tưởng nào đó, thường do sự thiếu tin tưởng hoặc mất lòng tin. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disaffected" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh để mô tả các nhóm xã hội bị bỏ rơi hoặc bất mãn. Cách phát âm và ngữ điệu cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến bản chất nghĩa của từ.
Từ "disaffected" được hình thành từ tiền tố "dis-" và gốc Latin "affectus", có nghĩa là "ảnh hưởng" hoặc "tình cảm". Gốc từ này ban đầu phản ánh trạng thái tích cực của sự gắn bó hoặc tình cảm với ai đó. Tuy nhiên, qua thời gian, "disaffected" đã phát triển để chỉ tình trạng thiếu lòng trung thành hoặc sự không hài lòng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội, thể hiện sự tách rời khỏi cảm xúc liên kết ban đầu.
Từ "disaffected" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nhằm mô tả tâm trạng không hài lòng hoặc thiếu sự tham gia của cá nhân đối với hệ thống hoặc tổ chức. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi trong xã hội hoặc các nhóm thiểu số, phản ánh sự chán nản hoặc bất mãn với chính trị hay các mối quan hệ xã hội. Sự sử dụng từ này hữu ích trong việc thảo luận về chính trị và tâm lý xã hội.
Họ từ
Từ "disaffected" có nghĩa là cảm thấy không hài lòng, thất vọng hoặc không còn ủng hộ một tổ chức, chính quyền hoặc tư tưởng nào đó, thường do sự thiếu tin tưởng hoặc mất lòng tin. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disaffected" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh để mô tả các nhóm xã hội bị bỏ rơi hoặc bất mãn. Cách phát âm và ngữ điệu cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến bản chất nghĩa của từ.
Từ "disaffected" được hình thành từ tiền tố "dis-" và gốc Latin "affectus", có nghĩa là "ảnh hưởng" hoặc "tình cảm". Gốc từ này ban đầu phản ánh trạng thái tích cực của sự gắn bó hoặc tình cảm với ai đó. Tuy nhiên, qua thời gian, "disaffected" đã phát triển để chỉ tình trạng thiếu lòng trung thành hoặc sự không hài lòng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội, thể hiện sự tách rời khỏi cảm xúc liên kết ban đầu.
Từ "disaffected" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nhằm mô tả tâm trạng không hài lòng hoặc thiếu sự tham gia của cá nhân đối với hệ thống hoặc tổ chức. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi trong xã hội hoặc các nhóm thiểu số, phản ánh sự chán nản hoặc bất mãn với chính trị hay các mối quan hệ xã hội. Sự sử dụng từ này hữu ích trong việc thảo luận về chính trị và tâm lý xã hội.
