Bản dịch của từ Disaggregation trong tiếng Việt

Disaggregation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disaggregation(Noun)

ˌdɪ.sæ.ɡrəˈɡeɪ.ʃən
ˌdɪ.sæ.ɡrəˈɡeɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình tách một thứ gì đó thành các phần cấu thành hoặc thành phần nhỏ hơn.

The action or process of separating something into its component parts.

分解成部分的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disaggregation(Verb)

ˌdɪ.sæ.ɡrəˈɡeɪ.ʃən
ˌdɪ.sæ.ɡrəˈɡeɪ.ʃən
01

Tách một thứ gì đó thành các phần cấu thành của nó; phân rã hoặc chia nhỏ thành những thành phần riêng lẻ để dễ phân tích hoặc hiểu.

To separate something into its component parts.

将某物分解为组成部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh