Bản dịch của từ Disallowed stopping trong tiếng Việt

Disallowed stopping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disallowed stopping(Noun)

dˈɪsɐlˌəʊd stˈɒpɪŋ
ˈdɪsəˌɫoʊd ˈstɑpɪŋ
01

Sự ngừng lại của chuyển động hoặc tiến trình

A standstill in movement or progress

发展的停滞或停滞不前

Ví dụ
02

Hành động dừng lại hoặc ngừng hoạt động

To stop or halt activity

停止移动或运作的行为

Ví dụ
03

Một giai đoạn mà thứ gì đó không hoạt động

A period when something is not moving.

某段时间内没有任何变化

Ví dụ