disappeared
disappeared (Adjective)
Nghĩa 01 · Từ dùng một cách lịch sự/khéo léo để nói rằng ai đó bị khiến ‘biến mất’ bởi người khác, thường vì lý do chính trị (ví dụ bị bắt, bị thủ tiêu hoặc bị đưa đi mà không công khai).
Từ dùng một cách lịch sự/khéo léo để nói rằng ai đó bị khiến ‘biến mất’ bởi người khác, thường vì lý do chính trị (ví dụ bị bắt, bị thủ tiêu hoặc bị đưa đi mà không công khai).
informal euphemistic Caused to disappear by someone often for political reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disappeared" là dạng quá khứ của động từ "disappear", có nghĩa là không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tại nữa. Trong tiếng Anh, "disappear" có thể được coi là một từ trung tính không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disappear" có thể mang ý nghĩa bí ẩn hoặc sự biến mất đột ngột, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để miêu tả sự mất tích của người hoặc vật.