Bản dịch của từ Disappointingly trong tiếng Việt

Disappointingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappointingly(Adverb)

dɪsəpˈɔintɪŋli
dɪsəpˈɔinɪŋli
01

Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng tại một sự kiện hoặc tình huống.

Used to express disappointment at an event or situation.

Ví dụ
02

Theo cách không đáp ứng được hy vọng hoặc mong đợi của ai đó.

In a manner that fails to fulfil someones hopes or expectations.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Disappointingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Disappointingly

Đáng thất vọng

More disappointingly

Đáng thất vọng hơn

Most disappointingly

Đáng thất vọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ