Bản dịch của từ Disappropriation trong tiếng Việt

Disappropriation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappropriation(Noun)

dˌɪsəpɹəpˈeɪʃən
dˌɪsəpɹəpˈeɪʃən
01

Hành động tước đoạt, lấy đi hoặc thu hồi một thứ gì đó khỏi người khác; việc tước quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản của ai đó.

The act of disappropriating of taking something away from someone.

剥夺某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh