Bản dịch của từ Disapproval principle trong tiếng Việt

Disapproval principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disapproval principle(Noun)

dˌɪsɐprˈuːvəl prˈɪnsɪpəl
dɪsəˈpruvəɫ ˈprɪnsəpəɫ
01

Quan điểm triết học về các phán xét đạo đức

Philosophical perspectives on moral judgments

关于道德判断的哲学立场

Ví dụ
02

Khái niệm trong đạo đức hoặc quá trình ra quyết định thể hiện sự không tán thành

The concept in ethics or decision-making represents dissent.

在伦理或决策中的一个概念,表达不赞成的意思

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn thể hiện việc không đồng ý hoặc không chấp nhận điều gì đó.

A principle or guideline that indicates disapproval of something.

不赞成某事的原则或方针

Ví dụ