disarticulate
Verb
disarticulate (Verb)
/dˌɪsɑɹtˈɪkjəlˌeit/
/dˌɪsɑɹtˈɪkjəlˌeit/
AI
Nghĩa 01 · Làm rối loạn hoặc phá vỡ lập luận, làm mất tính hợp lý của một ý kiến hay lý lẽ, khiến lập luận không còn chặt chẽ hay dễ hiểu.
Ví dụ
Đoạn video gây tranh cãi đã làm mất logic của ý kiến công cộng trên mạng xã hội.The controversial video disarticulated the public opinion on social media.
Tin giả đã làm mất logic của sự tin tưởng của cộng đồng vào nguồn thông tin trực tuyến.The fake news disarticulated the community's trust in online information sources.
Nghĩa 02 · Tách rời các xương ở chỗ khớp (nghĩa là làm rời hai đầu xương tại khớp nối).
Tách rời các xương ở chỗ khớp (nghĩa là làm rời hai đầu xương tại khớp nối).
Separate (bones) at the joints.
Ví dụ
Những người biểu tình đã cố gắng tách rời hệ thống áp đặt.The protesters attempted to disarticulate the oppressive system.
Những nỗ lực của cộng đồng nhằm tách rời sự phân biệt đối xử ở mọi hình thức.The community's efforts aimed to disarticulate discrimination in all forms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disarticulate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là tách rời các khớp hoặc phân tách các phần cơ thể ra khỏi nhau. Trong ngữ cảnh y học và sinh học, thuật ngữ này thường mô tả hành động phân tách các phần của một sinh vật sống, thường để nghiên cứu hoặc điều trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng không đáng kể trong ngữ cảnh chuyên môn.