Bản dịch của từ Disarticulate trong tiếng Việt

Disarticulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disarticulate(Verb)

dˌɪsɑɹtˈɪkjəlˌeit
dˌɪsɑɹtˈɪkjəlˌeit
01

Tách rời các xương ở chỗ khớp (nghĩa là làm rời hai đầu xương tại khớp nối).

Separate (bones) at the joints.

在关节处分离骨头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm rối loạn hoặc phá vỡ lập luận, làm mất tính hợp lý của một ý kiến hay lý lẽ, khiến lập luận không còn chặt chẽ hay dễ hiểu.

Disrupt the logic of (an argument or opinion)

破坏论证的逻辑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ