Bản dịch của từ Disassemble trong tiếng Việt

Disassemble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disassemble (Verb)

dɪsəsˈɛmbld
dɪsəsˈɛmbld
01

Lấy rời, tháo rời một vật (thường là máy móc hoặc thiết bị) thành từng bộ phận riêng biệt.

To take something apart especially a machine to separate its parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ