Bản dịch của từ Disassemble trong tiếng Việt
Disassemble

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disassemble" có nghĩa là tách rời hoặc tháo rời các bộ phận của một đối tượng, thường là máy móc hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "disassemble" chủ yếu được dùng để chỉ hành động tháo gỡ trong các nghiên cứu kỹ thuật hoặc sản xuất. Cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.
Họ từ
Từ "disassemble" có nghĩa là tách rời hoặc tháo rời các bộ phận của một đối tượng, thường là máy móc hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "disassemble" chủ yếu được dùng để chỉ hành động tháo gỡ trong các nghiên cứu kỹ thuật hoặc sản xuất. Cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.
