Bản dịch của từ Disassembly trong tiếng Việt

Disassembly

Noun [U/C]

Disassembly Noun

/dɪsəsˈɛmbli/
/dɪsəsˈɛmbli/
01

(tính toán, đếm được) mã được tạo bởi trình dịch ngược.

Computing countable the code generated by a disassembler

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Quá trình tháo rời.

The process of disassembling

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disassembly

Không có idiom phù hợp