Bản dịch của từ Disassembly trong tiếng Việt
Disassembly

Disassembly(Noun)
Trong tin học, “disassembly” là mã được trình tạo bởi một chương trình disassembler (bộ dịch giải mã) — tức là bản dịch của mã máy (machine code) sang mã assembly có thể đọc được. Nó thường dùng để phân tích chương trình ở cấp thấp, xem lệnh, cấu trúc và logic của mã đã được biên dịch.
Computing countable The code generated by a disassembler.
Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật, máy hoặc thiết bị khỏi nhau.
The process of disassembling.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Disassembly là một thuật ngữ chỉ quá trình tháo rời hoặc phân tách một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "disassembly" có thể nhấn mạnh hơn về sự tách rời các linh kiện máy móc, trong khi trong các ngữ cảnh khác, nó có thể liên quan đến việc phân tích hoặc tái sử dụng các thành phần.
Từ "disassembly" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "tách rời", và "assembly" đến từ "assimulare", nghĩa là "kết hợp". Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm tách rời các thành phần của một đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất. Hiện nay, “disassembly” chỉ quá trình phân tách các bộ phận để sửa chữa, bảo trì, hoặc thu hồi tài nguyên, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận và xử lý các sản phẩm.
Từ "disassembly" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó có thể được liên kết với các chủ đề liên quan đến công nghệ, kỹ thuật và quá trình tháo rời. Trong ngữ cảnh khác, "disassembly" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất, bảo trì thiết bị, hoặc trong các cuộc thảo luận về phương pháp tái chế. Từ này phản ánh quy trình phân tách các linh kiện của một sản phẩm để kiểm tra hoặc tái sử dụng, thường trong các tình huống kỹ thuật.
Họ từ
Disassembly là một thuật ngữ chỉ quá trình tháo rời hoặc phân tách một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "disassembly" có thể nhấn mạnh hơn về sự tách rời các linh kiện máy móc, trong khi trong các ngữ cảnh khác, nó có thể liên quan đến việc phân tích hoặc tái sử dụng các thành phần.
Từ "disassembly" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "tách rời", và "assembly" đến từ "assimulare", nghĩa là "kết hợp". Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm tách rời các thành phần của một đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất. Hiện nay, “disassembly” chỉ quá trình phân tách các bộ phận để sửa chữa, bảo trì, hoặc thu hồi tài nguyên, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận và xử lý các sản phẩm.
Từ "disassembly" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó có thể được liên kết với các chủ đề liên quan đến công nghệ, kỹ thuật và quá trình tháo rời. Trong ngữ cảnh khác, "disassembly" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất, bảo trì thiết bị, hoặc trong các cuộc thảo luận về phương pháp tái chế. Từ này phản ánh quy trình phân tách các linh kiện của một sản phẩm để kiểm tra hoặc tái sử dụng, thường trong các tình huống kỹ thuật.
