Bản dịch của từ Disassembly trong tiếng Việt
Disassembly

Disassembly (Noun)
Trong tin học, “disassembly” là mã được trình tạo bởi một chương trình disassembler (bộ dịch giải mã) — tức là bản dịch của mã máy (machine code) sang mã assembly có thể đọc được. Nó thường dùng để phân tích chương trình ở cấp thấp, xem lệnh, cấu trúc và logic của mã đã được biên dịch.
Computing countable The code generated by a disassembler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật, máy hoặc thiết bị khỏi nhau.
The process of disassembling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Disassembly là một thuật ngữ chỉ quá trình tháo rời hoặc phân tách một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "disassembly" có thể nhấn mạnh hơn về sự tách rời các linh kiện máy móc, trong khi trong các ngữ cảnh khác, nó có thể liên quan đến việc phân tích hoặc tái sử dụng các thành phần.
Disassembly là một thuật ngữ chỉ quá trình tháo rời hoặc phân tách một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "disassembly" có thể nhấn mạnh hơn về sự tách rời các linh kiện máy móc, trong khi trong các ngữ cảnh khác, nó có thể liên quan đến việc phân tích hoặc tái sử dụng các thành phần.
