Bản dịch của từ Disassembly trong tiếng Việt

Disassembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disassembly(Noun)

dɪsəsˈɛmbli
dɪsəsˈɛmbli
01

Trong tin học, “disassembly” là mã được trình tạo bởi một chương trình disassembler (bộ dịch giải mã) — tức là bản dịch của mã máy (machine code) sang mã assembly có thể đọc được. Nó thường dùng để phân tích chương trình ở cấp thấp, xem lệnh, cấu trúc và logic của mã đã được biên dịch.

Computing countable The code generated by a disassembler.

反汇编代码

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật, máy hoặc thiết bị khỏi nhau.

The process of disassembling.

拆解过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ