Bản dịch của từ Disassembler trong tiếng Việt
Disassembler

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "disassembler" đề cập đến một công cụ phần mềm thiết kế để chuyển đổi mã máy (machine code) trở về dạng mã nguồn (source code) có thể hiểu được bởi con người. Nó thường được sử dụng trong phân tích ngược (reverse engineering) và phát triển phần mềm. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, "disassembler" nhận diện rõ hơn trong lĩnh vực an ninh mạng và lập trình hệ thống.
Từ "disassembler" đề cập đến một công cụ phần mềm thiết kế để chuyển đổi mã máy (machine code) trở về dạng mã nguồn (source code) có thể hiểu được bởi con người. Nó thường được sử dụng trong phân tích ngược (reverse engineering) và phát triển phần mềm. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, "disassembler" nhận diện rõ hơn trong lĩnh vực an ninh mạng và lập trình hệ thống.
