Bản dịch của từ Disciplinary action trong tiếng Việt

Disciplinary action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disciplinary action(Noun)

dˈɪsəplənɛɹi ˈækʃn
dˈɪsəplənɛɹi ˈækʃn
01

Hành động kỷ luật đề cập đến các biện pháp nhằm xử lý nhân viên hoặc thành viên của tổ chức vì vi phạm.

Disciplinary actions refer to measures taken to discipline an employee or a member of an organization for misconduct.

纪律处分是指为了惩戒员工或组织成员的不当行为而采取的措施。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh