Bản dịch của từ Disciplining trong tiếng Việt

Disciplining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disciplining(Verb)

dˈɪsəplənɪŋ
dˈɪsəplənɪŋ
01

Huấn luyện hoặc rèn cho ai đó tuân theo các quy tắc, quy chuẩn hành vi; dạy để họ biết phép tắc và cách cư xử đúng.

To train someone to obey rules or a code of behavior.

训练某人遵守规则或行为规范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Disciplining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Discipline

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disciplined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disciplined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disciplines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disciplining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ