disciplining
disciplining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disciplining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discipline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disciplined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disciplined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disciplines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disciplining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disciplining" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của "discipline", có nghĩa là việc thực hiện kỷ luật trong giáo dục hoặc trong việc kiểm soát hành vi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến, tuy nhiên, "disciplining" có thể mang nghĩa nghiêm túc hơn trong bối cảnh giáo dục ở Mỹ, liên quan đến các biện pháp như kỷ luật trong trường học. Tuy nhiên, ở Anh, nó thường nhấn mạnh hơn đến trách nhiệm cá nhân và tuân thủ quy tắc.