Bản dịch của từ Discontinue numerical risk analysis trong tiếng Việt

Discontinue numerical risk analysis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinue numerical risk analysis(Phrase)

dˈɪskəntˌɪnjuː njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ˈænɐlˌɪsɪs
ˈdɪskənˌtɪnju nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ˈænəˌɫɪsɪs
01

Không tiếp tục hay duy trì điều gì đó nữa

To stop or no longer maintain something

不再继续或维持某事

Ví dụ
02

Dừng lại việc gì đó đã bắt đầu hoặc đang diễn ra trước đó

To stop doing something that has already been started or is currently in progress

停止此前已开始或进行中的某事

Ví dụ
03

Ngưng hoặc dừng một hoạt động hay thói quen cụ thể nào đó

Stop or put an end to a specific activity or habit.

停止或戒除某个具体的活动或习惯

Ví dụ