ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discontinued a rally
Làm cho thứ gì đó ngừng được sản xuất hoặc cung cấp
Stop producing or supplying something.
停止生产或供应某些东西。
Dừng một hoạt động hoặc quá trình trước khi nó kết thúc
To cut something short before it is finished.
提前结束一个活动或过程,尚未完全完成。
Ngừng hẳn việc làm hoặc cung cấp gì đó để chấm dứt hoàn toàn
Stop providing or completely doing something.
完全停止某事的进行或提供