Bản dịch của từ Discontinues operations trong tiếng Việt

Discontinues operations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinues operations(Phrase)

dˈɪskəntˌɪnjuːz ˌɒpərˈeɪʃənz
ˈdɪskənˌtɪnjuz ˌɑpɝˈeɪʃənz
01

Ngưng hoặc tạm dừng một hoạt động hoặc loạt hành động cụ thể

Pause or halt a specific activity or a sequence of actions.

暂停或停止某项特定的活动或一系列动作。

Ví dụ
02

Chấm dứt hoạt động hoặc thủ tục kinh doanh

Cease activities or business processes.

结束一项业务活动或流程

Ví dụ
03

Ngưng hoạt động hoặc không còn chạy nữa

Stop operating or cease operations

暂停运行

Ví dụ