discretize
Verb
discretize (Verb)
/dɨskɹˈɛtɨst/
/dɨskɹˈɛtɨst/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu phân loại dữ liệu để phân tích tốt hơn trong các nghiên cứu xã hội.Researchers discretize data for better analysis in social studies.
Họ không phân loại thông tin một cách chính xác trong báo cáo của mình.They do not discretize the information accurately in their report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discretize" là động từ được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, có nghĩa là biến đổi một hàm liên tục thành một tập hợp các giá trị rời rạc. Quá trình này thường áp dụng trong mô hình hóa số và phân tích dữ liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "s" hơn so với tiếng Anh Mỹ.