Bản dịch của từ Discriminate against trong tiếng Việt
Discriminate against

Discriminate against (Verb)
Có thái độ hoặc hành động thiên vị, đối xử bất công với một nhóm người hoặc cá nhân nào đó vì lý do phân biệt (ví dụ: chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo...).
Showing prejudice or bias against a particular group or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Discriminate against" là một cụm động từ tiếng Anh mang nghĩa là phân biệt đối xử, thường liên quan đến việc đối xử không công bằng hoặc không bình đẳng đối với các cá nhân hoặc nhóm người dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác hay tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này về cơ bản có cách sử dụng và ý nghĩa giống nhau; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể mà hai biến thể tiếng Anh này đề cập đến. Việc phân biệt đối xử có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm và dịch vụ công cộng.
"Discriminate against" là một cụm động từ tiếng Anh mang nghĩa là phân biệt đối xử, thường liên quan đến việc đối xử không công bằng hoặc không bình đẳng đối với các cá nhân hoặc nhóm người dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác hay tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này về cơ bản có cách sử dụng và ý nghĩa giống nhau; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể mà hai biến thể tiếng Anh này đề cập đến. Việc phân biệt đối xử có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm và dịch vụ công cộng.
