Bản dịch của từ Disdain ourselves trong tiếng Việt

Disdain ourselves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disdain ourselves(Phrase)

dɪsdˈeɪn ɔːsˈɛlvz
ˈdɪsˌdeɪn ˈɔrˌsɛɫvz
01

Cảm thấy mình không xứng đáng hoặc thấp kém

Feeling undeserving or inadequate

觉得自己不配或自卑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có suy nghĩ tiêu cực về chính mình

Having a low self-esteem

对自己评价不高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xem thường chính mình

People often neglect themselves.

对自己心存轻蔑或鄙视

Ví dụ