Bản dịch của từ Disfigurement trong tiếng Việt
Disfigurement

Disfigurement (Noun)
Hành động làm hỏng hoặc làm biến dạng diện mạo của một vật hoặc người, khiến nó/anh ấy/cô ấy trông xấu đi so với trước.
The action of spoiling the appearance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disfigurement (Noun Countable)
Một cái gì đó làm xấu đi hoặc làm hỏng vẻ ngoài, hình dáng của một vật hoặc người; gây biến dạng về diện mạo.
A thing that spoils the appearance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disfigurement" chỉ tình trạng cơ thể hoặc khuôn mặt bị biến dạng, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc phẫu thuật. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và tâm lý của người bị ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "disfigurement" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến sự thay đổi xấu xí và cảm giác đau đớn về mặt tâm lý.
Họ từ
Từ "disfigurement" chỉ tình trạng cơ thể hoặc khuôn mặt bị biến dạng, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc phẫu thuật. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và tâm lý của người bị ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "disfigurement" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến sự thay đổi xấu xí và cảm giác đau đớn về mặt tâm lý.
