Bản dịch của từ Dishonoring trong tiếng Việt

Dishonoring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonoring(Verb)

dɨsˈɑnɚɨŋ
dɨsˈɑnɚɨŋ
01

Làm ai đó hoặc điều gì đó bị nhục, bị mang tiếng xấu hoặc mất uy tín; làm ô danh, làm bẽ mặt.

Bring shame or discredit on someone or something.

使某人或某事感到羞耻或失去声誉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dishonoring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dishonor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dishonored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dishonored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dishonors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dishonoring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ