Bản dịch của từ Disintegration trong tiếng Việt
Disintegration

Disintegration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình một vật, vật thể hoặc hệ thống bị phá vỡ, tan rã hoặc tách thành nhiều phần nhỏ hơn; suy giảm tính toàn vẹn hoặc liên kết ban đầu.
A process by which anything disintegrates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong vật lý hạt nhân, ‘disintegration’ là quá trình phóng xạ trong đó một hạt nhân nguyên tử biến đổi và phát ra bức xạ hoặc hạt (ví dụ: alpha, beta, gamma), dẫn tới thay đổi thành phần hoặc năng lượng của hạt nhân đó.
Nuclear physics The process of radioactive decay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disintegration" có nghĩa là sự phân rã hoặc sự tan rã của một thể thống nhất thành các phần riêng lẻ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, hóa học và tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ đôi khi nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Disintegration" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như sự tan vỡ của một tổ chức hoặc sự phân rã của một nguyên tử.
Họ từ
Từ "disintegration" có nghĩa là sự phân rã hoặc sự tan rã của một thể thống nhất thành các phần riêng lẻ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, hóa học và tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ đôi khi nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Disintegration" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như sự tan vỡ của một tổ chức hoặc sự phân rã của một nguyên tử.
