disintegration
disintegration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình một vật, vật thể hoặc hệ thống bị phá vỡ, tan rã hoặc tách thành nhiều phần nhỏ hơn; suy giảm tính toàn vẹn hoặc liên kết ban đầu.
A process by which anything disintegrates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong vật lý hạt nhân, ‘disintegration’ là quá trình phóng xạ trong đó một hạt nhân nguyên tử biến đổi và phát ra bức xạ hoặc hạt (ví dụ: alpha, beta, gamma), dẫn tới thay đổi thành phần hoặc năng lượng của hạt nhân đó.
nuclear physics The process of radioactive decay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disintegration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự suy thoái chính trị political disintegration | Khu vực đối diện với sự suy tan chính trị do xung đột nội bộ. The region faced political disintegration due to internal conflicts. |
sự phân rã nhanh chóng rapid disintegration | Sự phân rã nhanh chóng của các mối quan hệ cộng đồng ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội ở các thành phố. The rapid disintegration of community ties affects social cohesion in cities. |
sự phân rã chậm slow disintegration | Mạng xã hội có thể dẫn đến sự phân hủy chậm của các mối quan hệ cá nhân. Social media can lead to the slow disintegration of personal relationships. |
sự suy thoái xã hội social disintegration | Sự suy tan xã hội dẫn đến tăng tỷ lệ tội phạm ở khu vực đô thị. Social disintegration leads to increased crime rates in urban areas. |
sự phân rã từ từ gradual disintegration | Sự phân rã từ từ của các giá trị truyền thống làm lo lắng nhiều nhà khoa học xã hội. The gradual disintegration of traditional values worries many social scientists. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disintegration" có nghĩa là sự phân rã hoặc sự tan rã của một thể thống nhất thành các phần riêng lẻ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, hóa học và tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ đôi khi nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Disintegration" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như sự tan vỡ của một tổ chức hoặc sự phân rã của một nguyên tử.