ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disintegration
Tình trạng phân rã hoặc bị phá huỷ
Decomposition or destruction status
正在瓦解或被破坏的状态
Quá trình mất liên kết hoặc sự thống nhất
The process of losing connection or unity.
失去联系或统一的过程
Sự phân huỷ hoặc mục nát của một vật thể thành các thành phần cấu thành của nó
The breakdown or decay of something into its component parts.
某物逐渐分解成其组成部分的过程