Bản dịch của từ Disintermediator trong tiếng Việt

Disintermediator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disintermediator(Noun)

dɨsˌɪntəmɚtˈidi
dɨsˌɪntəmɚtˈidi
01

Một người, công ty hoặc công cụ giúp loại bỏ hoặc giảm bớt vai trò của bên trung gian (người môi giới, đại lý, trung gian giao dịch), khiến người mua và người bán (hoặc hai bên giao dịch) kết nối trực tiếp hơn.

That which disintermediates or aids disintermediation a person company etc that reduces or eliminates the need for an intermediary.

消除中介的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh