disjointedness
NounAdjective
disjointedness (Noun)
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
AI
Ví dụ
Sự không liên kết trong cuộc trò chuyện của họ khiến khó theo dõi.The disjointedness of their conversation made it hard to follow.
Cuộc họp không có sự không liên kết; mọi người nói rõ ràng và mạch lạc.The meeting lacked disjointedness; everyone spoke clearly and coherently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disjointedness (Adjective)
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
AI
Ví dụ
Sự thiếu liên kết trong cuộc thảo luận đã khiến nhiều người tham gia bối rối.The disjointedness of the discussion confused many participants at the forum.
Bài thuyết trình thiếu sự liên kết, khiến người nghe khó theo dõi.The presentation lacked disjointedness, making it hard to follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disjointedness" chỉ trạng thái không liên kết hoặc không mạch lạc, thường được dùng để mô tả việc suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản thiếu sự liên kết logic và mạch lạc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) cho từ này, cả hai đều sử dụng "disjointedness" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh, thể hiện sự không nhất quán trong ý tưởng hoặc lập luận.