Anh - Việt

Bản dịch của từ Disjointedness trong tiếng Việt

disjointedness

NounAdjective

disjointedness (Noun)

/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất không liền mạch, rời rạc; khi các phần không liên kết chặt chẽ với nhau khiến tổng thể có vẻ lộn xộn hoặc không mạch lạc.

the quality or state of being disjointed.

Ví dụ
Sự không liên kết trong cuộc trò chuyện của họ khiến khó theo dõi.The disjointedness of their conversation made it hard to follow.
Cuộc họp không có sự không liên kết; mọi người nói rõ ràng và mạch lạc.The meeting lacked disjointedness; everyone spoke clearly and coherently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disjointedness (Adjective)

/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
/dˈɪsdʒəntˌaɪdsənz/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) mô tả trạng thái thiếu trật tự hoặc mạch lạc; rời rạc, không liên kết, khiến khó hiểu; có thể hiểu là bị xáo trộn, mất kết nối.

lacking order or coherence dislocated.

Ví dụ
Sự thiếu liên kết trong cuộc thảo luận đã khiến nhiều người tham gia bối rối.The disjointedness of the discussion confused many participants at the forum.
Bài thuyết trình thiếu sự liên kết, khiến người nghe khó theo dõi.The presentation lacked disjointedness, making it hard to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh