Bản dịch của từ Disjunct trong tiếng Việt

Disjunct

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjunct(Adjective)

dɪsdʒˈʌŋkt
dɪsdʒˈʌŋkt
01

Miêu tả các thứ tách rời, không nối liền hoặc khác biệt nhau — không liên kết hoặc không liên tục với nhau.

Disjoined and distinct from one another.

分离且不相连的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disjunct(Noun)

dɪsdʒˈʌŋkt
dɪsdʒˈʌŋkt
01

Trong logic học và toán học, “disjunct” là từng mệnh đề (hoặc từng thành phần) trong một biểu thức “hoặc” (phép khai triển hoặc phép nối bằng “hoặc”). Nói cách khác, đó là mỗi phần của một phép phát biểu phân ly (ví dụ trong A hoặc B, thì A và B là các disjunct).

Each of the terms of a disjunctive proposition.

析取项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh