Bản dịch của từ Disjunctive trong tiếng Việt

Disjunctive

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjunctive(Noun)

dɪsdʒˈʌŋktɪv
dɪsdʒˈʌŋktɪv
01

Từ loại (thường là liên từ) dùng để nối hai phần của câu theo nghĩa “hoặc”, tạo sự lựa chọn hoặc tách biệt giữa các khả năng.

A disjunctive conjunction or other word.

选择性连接词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disjunctive(Adjective)

dɪsdʒˈʌŋktɪv
dɪsdʒˈʌŋktɪv
01

(từ loại tính từ) diễn tả liên từ hoặc cấu trúc nối hai khả năng loại trừ lẫn nhau, tức chỉ một trong hai lựa chọn; ví dụ trong câu “she asked if he was going or staying” liên từ “or” mang ý lựa chọn (một trong hai).

Of a conjunction expressing a choice between two mutually exclusive possibilities for example or in she asked if he was going or staying.

表示选择的连接词,例如“或”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiếu liên kết hoặc không nhất quán; rời rạc, không mạch lạc giữa các phần hoặc ý tưởng.

Lacking connection or consistency.

缺乏联系或一致性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ