Bản dịch của từ Dislocate trong tiếng Việt

Dislocate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dislocate (Verb)

dˈɪsloʊkˌeit
dˌɪslˈoʊkeit
01

Làm lệch vị trí bình thường của một xương trong khớp (khi một khớp bị bật ra khỏi chỗ hoặc trật khớp).

Disturb the normal position of a bone in a joint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ