Bản dịch của từ Dismiss protocol trong tiếng Việt

Dismiss protocol

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss protocol(Phrase)

dˈɪzmɪs prˈɒtəkˌɒl
ˈdɪsmɪs ˈproʊtəˌkɔɫ
01

Phớt lờ các quy chuẩn hoặc quy trình đã đặt ra

Ignore established rules or procedures.

无视既定的规则或流程

Ví dụ
02

Để loại bỏ việc phải tuân theo một số quy tắc nhất định

To avoid having to follow certain guidelines.

为了避免必须遵循特定的指示

Ví dụ
03

Từ chối chính thức một quy trình hoặc bộ quy tắc

Officially reject or dismiss a procedure or a set of rules.

正式拒绝或否决某项程序或规则

Ví dụ