Bản dịch của từ Disown transport trong tiếng Việt

Disown transport

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disown transport(Verb)

dˈɪsəʊn trænspˈɔːt
ˈdɪsoʊn ˈtrænˌspɔrt
01

Từ chối thừa nhận hoặc giữ quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó

To decline to acknowledge or maintain contact with someone or something.

拒绝承认或保持与某人或某事的联系

Ví dụ
02

Từ bỏ mối quan hệ với ai đó

Cut ties with someone

与某人断绝关系

Ví dụ
03

Từ chối hoặc phủ nhận trách nhiệm về điều gì đó

To deny or refuse to take responsibility for something.

拒绝或否认对某事的责任

Ví dụ