Bản dịch của từ Disrupted melodies trong tiếng Việt

Disrupted melodies

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disrupted melodies(Noun)

dɪsrˈʌptɪd mˈɛlədˌiz
dɪsˈrəptɪd ˈmɛɫədiz
01

Một giai điệu hoặc bài hát

A tune or a song

一段旋律或一首歌

Ví dụ
02

Một chuỗi những nốt nhạc được sắp xếp theo một mẫu nhất định

A sequence of notes arranged in a pattern.

一系列按照一定规律排列的音乐音符

Ví dụ
03

Một chuỗi âm thanh lặp đi lặp lại thường xuyên trong một bản nhạc

A sound sequence that is regularly repeated in a song.

在一首音乐中,经常重复播放的一段声音。

Ví dụ

Disrupted melodies(Noun Countable)

dɪsrˈʌptɪd mˈɛlədˌiz
dɪsˈrəptɪd ˈmɛɫədiz
01

Một sắp xếp âm nhạc nào đó nhưng đầy tính trôi chảy, rõ ràng

A sound loop that repeats within a piece of music.

一段连贯的音乐声音排列

Ví dụ
02

Bất kỳ loại giai điệu nào trong các thể loại nhạc khác nhau

A melody or a song

音乐类型中的各种旋律

Ví dụ
03

Một phiên bản cụ thể của một giai điệu

A sound system arranged in a melody.

一套音响设备按照节奏安排得井井有条。

Ví dụ