dissaving
Noun
dissaving (Noun)
/dɨsˈɑvɨŋ/
/dɨsˈɑvɨŋ/
AI
Ví dụ
Tiêu dùng vượt quá thu nhập gây không ổn định tài chính xã hội.Dissaving leads to financial instability in society.
Chính sách của chính phủ có thể khuyến khích hoặc ngăn chặn hành vi tiêu dùng vượt quá thu nhập.Government policies can encourage or discourage dissaving behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dissaving là thuật ngữ trong kinh tế học chỉ hành động chi tiêu nhiều hơn so với thu nhập, dẫn đến việc sử dụng tài sản hoặc tiết kiệm đã có để đáp ứng nhu cầu tài chính. Thuật ngữ này không phân biệt rõ giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Dissaving thường xảy ra trong bối cảnh khủng hoảng tài chính hay chi tiêu lớn, phản ánh sự không bền vững trong quản lý tài chính cá nhân.