Anh - Việt

Bản dịch của từ Dissaving trong tiếng Việt

dissaving

Noun

dissaving (Noun)

/dɨsˈɑvɨŋ/
/dɨsˈɑvɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được trong một khoảng thời gian; dùng tiền tiết kiệm hoặc vay mượn để chi tiêu vượt thu nhập.

The action of spending more than one has earned in a given period.

Ví dụ
Tiêu dùng vượt quá thu nhập gây không ổn định tài chính xã hội.Dissaving leads to financial instability in society.
Chính sách của chính phủ có thể khuyến khích hoặc ngăn chặn hành vi tiêu dùng vượt quá thu nhập.Government policies can encourage or discourage dissaving behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh