Bản dịch của từ Disseminating trong tiếng Việt
Disseminating

Disseminating (Verb)
Disseminating (Idiom)
Truyền bá, phổ biến thông tin hoặc ý tưởng đến nhiều người; làm cho thông tin được lan rộng trong cộng đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disseminating" là động từ, có nghĩa là phân phát, truyền bá hoặc phát tán thông tin, kiến thức, hoặc tài liệu tới một đối tượng rộng rãi. Trong tiếng Anh, "disseminate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục, và truyền thông. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết; tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm tiết ấy.
Họ từ
Từ "disseminating" là động từ, có nghĩa là phân phát, truyền bá hoặc phát tán thông tin, kiến thức, hoặc tài liệu tới một đối tượng rộng rãi. Trong tiếng Anh, "disseminate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục, và truyền thông. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết; tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm tiết ấy.
