Bản dịch của từ Dissipate facts trong tiếng Việt

Dissipate facts

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipate facts(Verb)

dˈɪsɪpˌeɪt fˈækts
ˈdɪsəˌpeɪt ˈfækts
01

Dần dần giảm sút hoặc phai nhạt đi

Gradually fade away or become less noticeable.

逐渐减弱或变得模糊起来

Ví dụ
02

Lãng phí

Waste or use extravagantly

浪费或挥霍

Ví dụ
03

Làm cho tan rã hoặc biến mất

Disappear or vanish

使其消失或彻底消灭

Ví dụ