Bản dịch của từ Dissolute trong tiếng Việt

Dissolute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissolute(Adjective)

dˈɪsəlˌut
dˈɪsəlˌut
01

(miêu tả một người hoặc lối sống) sa đọa, sống buông thả, hưởng thụ quá mức các thú vui xác thịt hoặc khoái lạc vật chất.

(of a person or a way of life) overindulging in sensual pleasures.

放荡的,沉迷于肉体享乐的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ