Bản dịch của từ Overindulging trong tiếng Việt
Overindulging

Overindulging (Verb)
She regretted overindulging in desserts at the party last night.
Cô ấy hối hận vì đã quá thể hiện trong việc ăn tráng miệng tại buổi tiệc tối qua.
He advises against overindulging in alcohol to maintain a healthy lifestyle.
Anh ấy khuyên không nên quá thể hiện trong việc uống rượu để duy trì lối sống lành mạnh.
Overindulging in social media can lead to negative effects on mental health.
Tham gia quá mức vào mạng xã hội có thể dẫn đến tác động tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần.
Overindulging (Noun)
Her overindulging in sweets led to weight gain.
Sự thèm ăn quá mức đưa đến tăng cân.
Overindulging in shopping can harm your financial stability.
Việc mua sắm quá mức có thể làm hại đến ổn định tài chính của bạn.
He realized his overindulging was affecting his health negatively.
Anh ấy nhận ra việc thèm ăn quá mức đang ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của mình.
Họ từ
Từ "overindulging" có nghĩa là hành động cho phép bản thân hoặc người khác thỏa mãn một cách thái quá những nhu cầu, mong muốn, thường liên quan đến thực phẩm hoặc tiêu dùng. Khái niệm này thể hiện sự thiếu kiềm chế, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực về sức khỏe hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, nhưng âm điệu và ngữ điệu khi phát âm có thể khác nhau trong các ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "overindulging" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "indulgere" có nghĩa là “duy trì” hoặc “thỏa mãn”. Từ này đã được hình thành qua cách kết hợp tiền tố "over-" biểu thị sự vượt quá mức độ cần thiết. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh sự gia tăng trong việc thỏa mãn nhu cầu hoặc ước vọng, dẫn đến tình trạng lạm dụng hoặc không kiểm soát. Hệ quả là từ hiện tại mang nghĩa là thỏa mãn một cách thái quá.
Từ "overindulging" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, nhất là trong các thành phần như Writing và Speaking, nơi thí sinh thảo luận về thói quen sống, vấn đề sức khỏe và lối sống. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tiêu thụ ăn uống thái quá hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí quá mức, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về chế độ ăn uống, sức khỏe tâm thần và các vấn đề xã hội liên quan đến lối sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
