overindulging
NounVerb
overindulging (Noun)
/ˌoʊvɚɨndˈʌlɨŋ/
/ˌoʊvɚɨndˈʌlɨŋ/
AI
Ví dụ
Sự thèm ăn quá mức đưa đến tăng cân.Her overindulging in sweets led to weight gain.
Việc mua sắm quá mức có thể làm hại đến ổn định tài chính của bạn.Overindulging in shopping can harm your financial stability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overindulging (Verb)
/ˌoʊvɚɨndˈʌlɨŋ/
/ˌoʊvɚɨndˈʌlɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy hối hận vì đã quá thể hiện trong việc ăn tráng miệng tại buổi tiệc tối qua.She regretted overindulging in desserts at the party last night.
Anh ấy khuyên không nên quá thể hiện trong việc uống rượu để duy trì lối sống lành mạnh.He advises against overindulging in alcohol to maintain a healthy lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overindulging" có nghĩa là hành động cho phép bản thân hoặc người khác thỏa mãn một cách thái quá những nhu cầu, mong muốn, thường liên quan đến thực phẩm hoặc tiêu dùng. Khái niệm này thể hiện sự thiếu kiềm chế, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực về sức khỏe hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, nhưng âm điệu và ngữ điệu khi phát âm có thể khác nhau trong các ngữ cảnh giao tiếp.