Bản dịch của từ Distal trong tiếng Việt
Distal

Distal (Adjective)
Nằm xa hơn về phía ngoài so với trung tâm cơ thể hoặc so với điểm bám (gốc) — tức là ở vị trí xa hơn so với chỗ nối hoặc trung tâm cơ thể.
Situated away from the centre of the body or from the point of attachment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "distal" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học, có nghĩa là nằm ở vị trí xa nhất từ trung tâm của cơ thể hoặc điểm khởi đầu của một cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "distal" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y khoa, có thể có sự khác biệt về sự ưa chuộng thuật ngữ trong từng khu vực. Từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của các chi và các bộ phận cơ thể khác trong mối quan hệ với nhau.
Họ từ
Từ "distal" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học, có nghĩa là nằm ở vị trí xa nhất từ trung tâm của cơ thể hoặc điểm khởi đầu của một cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "distal" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y khoa, có thể có sự khác biệt về sự ưa chuộng thuật ngữ trong từng khu vực. Từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của các chi và các bộ phận cơ thể khác trong mối quan hệ với nhau.
