Bản dịch của từ Distention trong tiếng Việt
Distention

Distention (Noun)
'Distention' là dạng khác của 'distension', nghĩa là hành động hoặc trạng thái bị phình to, giãn nở — thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc vật bị sưng phồng, căng ra do khí, dịch hoặc áp lực bên trong.
Alternative form of distension “the act of distending”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "distention" được định nghĩa là sự mở rộng hoặc phồng lên của một cơ quan hoặc phần nào đó trong cơ thể, thường do tích tụ khí hay chất lỏng. Trong y học, nó thường liên quan đến các tình trạng bệnh lý như đầy hơi hoặc phình dạ dày. "Distention" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, mặc dù các thuật ngữ y học có thể thay đổi đôi chút trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "distention" được định nghĩa là sự mở rộng hoặc phồng lên của một cơ quan hoặc phần nào đó trong cơ thể, thường do tích tụ khí hay chất lỏng. Trong y học, nó thường liên quan đến các tình trạng bệnh lý như đầy hơi hoặc phình dạ dày. "Distention" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, mặc dù các thuật ngữ y học có thể thay đổi đôi chút trong ngữ cảnh sử dụng.
