ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Distraction exposure
Một trạng thái bị phân tâm hoặc bị gián đoạn
A state of being distracted or interrupted
Hành động chuyển sự chú ý hoặc tập trung khỏi một điều gì đó.
The act of diverting attention or focus from something
Một điều gì đó cản trở sự tập trung
Something that prevents concentration