Anh - Việt
distressfully
Adverb
distressfully (Adverb)
/dɪstɹˈɛsflli/
/dɪstɹˈɛsflli/
AI
Nghĩa 01
một cách làm cho người khác hoặc bản thân cảm thấy lo lắng, buồn bã, đau lòng; theo cách gây phiền muộn hoặc thương tâm.
in a distressing or troubling manner.
Ví dụ
Tin tức lan truyền một cách đau lòng trong cộng đồng sau bạo lực gần đây.The news spread distressfully among the community after the recent violence.
Họ không phản ứng một cách đau lòng với những thay đổi trong chính sách xã hội.They did not react distressfully to the changes in social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distressfully" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái khó khăn, lo âu, hay khổ sở. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các tình huống gây ra nỗi đau tinh thần cho cá nhân hoặc nhóm. Không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, nhưng trong văn cảnh giao tiếp, việc sử dụng ít phổ biến hơn so với các từ tương tự như "unhappily" hay "sadly".