distressfulness
distressfulness (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những trường hợp hoặc tình huống gây khó chịu, đau buồn hoặc bối rối; các lần xảy ra trạng thái lo lắng, khốn khổ.
instances or occurrences of distressfulness.
distressfulness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distressfulness" được định nghĩa là trạng thái gây ra cảm giác căng thẳng, lo âu, hoặc đau khổ. Đây là một danh từ được hình thành từ tính từ "distressful", miêu tả những tình huống hoặc yếu tố có thể gây ra nỗi lo lắng cho con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng có thể phản ánh sự khác biệt trong ngữ điệu và văn phong. Ngữ nghĩa của "distressfulness" không có sự biến đổi lớn giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và thói quen sử dụng có thể khác nhau.