Bản dịch của từ Distribution board trong tiếng Việt

Distribution board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distribution board(Noun)

dˌɪstrɪbjˈuːʃən bˈɔːd
ˌdɪstrəbˈjuʃən ˈbɔrd
01

Một bảng điện chia nguồn điện thành các mạch phụ

An electrical panel that divides an electrical power feed into subsidiary circuits

Ví dụ
02

Một bảng hoặc bảng chứa các công tắc và cầu chì để phân phối điện năng

A panel or board containing switches and fuses for the distribution of electrical power

Ví dụ