Anh - Việt

Bản dịch của từ Disturbs trong tiếng Việt

disturbs

VerbNoun

disturbs (Verb)

/dɪstˈɝbz/
/dɪstˈɝbz/
AI

Nghĩa 01 · Làm gián đoạn ai đó hoặc khiến họ cảm thấy lo lắng, bối rối hay khó chịu.

Làm gián đoạn ai đó hoặc khiến họ cảm thấy lo lắng, bối rối hay khó chịu.

to interrupt someone or make them feel worried or upset.

Ví dụ
Nhạc to làm gián đoạn thời gian học của tôi mỗi tối ở nhà.Loud music disturbs my study time every evening at home.
Tin tức về vụ tai nạn không làm cô ấy lo lắng.The news about the accident does not disturb her calm demeanor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của disturbs (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

disturb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

disturbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

disturbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

disturbs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

disturbing

disturbs (Noun)

/ˈdɪ.stɚbz/
/ˈdɪ.stɚbz/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc bị xáo trộn, lo lắng hoặc không yên tâm.

Tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc bị xáo trộn, lo lắng hoặc không yên tâm.

a mental or emotional state that is upset or worried.

Ví dụ
Mạng xã hội thường làm rối loạn sức khỏe tinh thần và cảm xúc của mọi người.Social media often disturbs people's mental health and emotional well-being.
Tin tức quá nhiều có thể làm rối loạn mọi người trong thời gian căng thẳng, như đại dịch.Excessive news can disturb individuals during stressful times, like pandemics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh