Bản dịch của từ Disunite objectives trong tiếng Việt

Disunite objectives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disunite objectives(Noun)

dˈɪsjuːnˌaɪt ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈdɪsəˌnaɪt əbˈdʒɛktɪvz
01

Một mục tiêu hoặc ý định mà người ta hướng tới để đạt được

A goal or aspiration that a person strives to achieve.

一个人努力实现的目标或任务

Ví dụ
02

Kết quả hoặc thành quả mà bạn mong đợi

An expected outcome or result.

一个预期的结果或结局

Ví dụ
03

Mục đích hoặc ý định

An intention or goal

一个意图或目标

Ví dụ