Bản dịch của từ Diuretic trong tiếng Việt
Diuretic

Diuretic (Adjective)
Diuretic (Noun)
Một loại thuốc làm tăng lượng nước tiểu, giúp cơ thể thải nước và muối; thường dùng để giảm sưng hoặc hạ huyết áp.
A diuretic drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất lợi tiểu (diuretic) là một loại thuốc hoặc hợp chất có tác dụng làm tăng quá trình bài tiết nước tiểu, thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, phù nề và các tình trạng liên quan đến thận. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, một số chất lợi tiểu có thể được phân loại thành lợi tiểu thiazide, thẩm thấu hay potassium-sparing, phản ánh các cơ chế hoạt động khác nhau của chúng.
Chất lợi tiểu (diuretic) là một loại thuốc hoặc hợp chất có tác dụng làm tăng quá trình bài tiết nước tiểu, thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, phù nề và các tình trạng liên quan đến thận. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, một số chất lợi tiểu có thể được phân loại thành lợi tiểu thiazide, thẩm thấu hay potassium-sparing, phản ánh các cơ chế hoạt động khác nhau của chúng.
